93
CB
Nacho Fernández
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nacho Fernández
CB
93
LB
92
RB
92
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
34
71
72
74
74
79
74
88
77
77
90
90
89
89
88
88
90
Tốc độ
83
Sút
51
Chuyền bóng
78
Rê bóng
80
Phòng thủ
91
Thể chất
89
Tốc độ
87
Tăng tốc
80
Dứt điểm
47
Lực sút
67
Sút xa
43
Chọn vị trí
51
Vô lê
52
Penalty
59
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
81
Chuyền dài
78
Đá phạt
51
Sút xoáy
67
Rê bóng
75
Giữ bóng
89
Khéo léo
76
Thăng bằng
86
Phản ứng
91
Kèm người
91
Lấy bóng
92
Cắt bóng
91
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
89
Thể lực
89
Quyết đoán
90
Nhảy
93
Bình tĩnh
85
TM đổ người
29
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
27
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2011~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 | 카스티야 | |
| 2009~2013 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé