113
CB
Nacho Fernández
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nacho Fernández
CB
113
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
99
98
97
97
100
98
107
100
100
110
110
107
107
106
106
110
Tốc độ
109
Sút
86
Chuyền bóng
99
Rê bóng
96
Phòng thủ
110
Thể chất
109
Tốc độ
110
Tăng tốc
109
Dứt điểm
88
Lực sút
100
Sút xa
68
Chọn vị trí
101
Vô lê
82
Penalty
79
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
93
Chuyền dài
101
Đá phạt
90
Sút xoáy
92
Rê bóng
90
Giữ bóng
101
Khéo léo
100
Thăng bằng
109
Phản ứng
109
Kèm người
111
Lấy bóng
111
Cắt bóng
110
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
110
Thể lực
107
Quyết đoán
110
Nhảy
111
Bình tĩnh
101
TM đổ người
16
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2011~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 | 카스티야 | |
| 2009~2013 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia