99
CB
Nacho Fernández
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nacho Fernández
CB
99
RB
97
LB
97
179cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
82
81
82
82
83
81
91
84
84
96
96
94
94
93
93
96
Tốc độ
95
Sút
65
Chuyền bóng
79
Rê bóng
87
Phòng thủ
96
Thể chất
96
Tốc độ
96
Tăng tốc
94
Dứt điểm
67
Lực sút
79
Sút xa
44
Chọn vị trí
74
Vô lê
73
Penalty
61
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
84
Chuyền dài
76
Đá phạt
51
Sút xoáy
71
Rê bóng
84
Giữ bóng
90
Khéo léo
87
Thăng bằng
94
Phản ứng
97
Kèm người
99
Lấy bóng
95
Cắt bóng
95
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
100
Thể lực
93
Quyết đoán
90
Nhảy
103
Bình tĩnh
83
TM đổ người
16
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
6
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2011~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 | 카스티야 | |
| 2009~2013 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé