83
CB
Nacho Fernández
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nacho Fernández
CB
83
LB
81
RB
81
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
59
60
62
62
67
62
76
65
65
80
80
78
78
77
77
80
Tốc độ
73
Sút
41
Chuyền bóng
67
Rê bóng
65
Phòng thủ
80
Thể chất
78
Tốc độ
78
Tăng tốc
69
Dứt điểm
37
Lực sút
57
Sút xa
33
Chọn vị trí
41
Vô lê
42
Penalty
49
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
71
Chuyền dài
63
Đá phạt
41
Sút xoáy
57
Rê bóng
57
Giữ bóng
78
Khéo léo
62
Thăng bằng
70
Phản ứng
77
Kèm người
77
Lấy bóng
84
Cắt bóng
81
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
79
Thể lực
78
Quyết đoán
78
Nhảy
81
Bình tĩnh
73
TM đổ người
19
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2011~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 | 카스티야 | |
| 2009~2013 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé