96
CB
Nacho Fernández
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nacho Fernández
CB
96
LB
94
RB
94
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
73
75
77
77
82
77
91
80
80
93
93
91
91
91
91
93
Tốc độ
85
Sút
54
Chuyền bóng
81
Rê bóng
83
Phòng thủ
94
Thể chất
92
Tốc độ
90
Tăng tốc
81
Dứt điểm
50
Lực sút
70
Sút xa
46
Chọn vị trí
54
Vô lê
55
Penalty
62
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
84
Chuyền dài
81
Đá phạt
54
Sút xoáy
70
Rê bóng
78
Giữ bóng
92
Khéo léo
79
Thăng bằng
89
Phản ứng
94
Kèm người
94
Lấy bóng
95
Cắt bóng
94
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
92
Thể lực
92
Quyết đoán
93
Nhảy
95
Bình tĩnh
88
TM đổ người
32
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
30
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2011~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 | 카스티야 | |
| 2009~2013 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia