110
CB
Nacho Fernández
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nacho Fernández
CB
110
LB
108
RB
108
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
96
96
95
95
100
96
105
98
98
107
107
105
105
104
104
107
Tốc độ
107
Sút
82
Chuyền bóng
99
Rê bóng
94
Phòng thủ
107
Thể chất
106
Tốc độ
107
Tăng tốc
107
Dứt điểm
79
Lực sút
98
Sút xa
70
Chọn vị trí
100
Vô lê
80
Penalty
77
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
92
Chuyền dài
105
Đá phạt
87
Sút xoáy
89
Rê bóng
88
Giữ bóng
100
Khéo léo
99
Thăng bằng
106
Phản ứng
107
Kèm người
108
Lấy bóng
107
Cắt bóng
109
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
107
Thể lực
104
Quyết đoán
107
Nhảy
107
Bình tĩnh
100
TM đổ người
12
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2011~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 | 카스티야 | |
| 2009~2013 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia