86
CB
Nacho Fernández
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nacho Fernández
CB
86
LB
84
RB
84
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
63
62
64
64
67
63
78
67
67
83
83
81
81
80
80
83
Tốc độ
77
Sút
47
Chuyền bóng
67
Rê bóng
66
Phòng thủ
84
Thể chất
81
Tốc độ
81
Tăng tốc
73
Dứt điểm
52
Lực sút
59
Sút xa
28
Chọn vị trí
37
Vô lê
49
Penalty
45
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
73
Chuyền dài
61
Đá phạt
37
Sút xoáy
56
Rê bóng
59
Giữ bóng
79
Khéo léo
60
Thăng bằng
68
Phản ứng
80
Kèm người
86
Lấy bóng
84
Cắt bóng
85
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
82
Thể lực
80
Quyết đoán
78
Nhảy
89
Bình tĩnh
73
TM đổ người
12
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
10
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2011~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 | 카스티야 | |
| 2009~2013 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé