87
CB
Nacho Fernández
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nacho Fernández
CB
87
RB
85
LB
85
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
64
65
67
67
71
67
80
71
71
84
84
82
82
81
81
84
Tốc độ
82
Sút
45
Chuyền bóng
71
Rê bóng
73
Phòng thủ
84
Thể chất
83
Tốc độ
87
Tăng tốc
76
Dứt điểm
41
Lực sút
61
Sút xa
37
Chọn vị trí
45
Vô lê
46
Penalty
53
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
75
Chuyền dài
67
Đá phạt
45
Sút xoáy
61
Rê bóng
69
Giữ bóng
80
Khéo léo
70
Thăng bằng
78
Phản ứng
82
Kèm người
84
Lấy bóng
86
Cắt bóng
85
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
83
Thể lực
85
Quyết đoán
83
Nhảy
86
Bình tĩnh
79
TM đổ người
23
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
21
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2011~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 | 카스티야 | |
| 2009~2013 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé