108
CB
Nacho Fernández
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nacho Fernández
CB
108
LB
107
RB
107
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
95
94
94
94
97
94
103
96
96
105
105
104
104
102
102
105
Tốc độ
105
Sút
81
Chuyền bóng
96
Rê bóng
94
Phòng thủ
106
Thể chất
104
Tốc độ
106
Tăng tốc
105
Dứt điểm
78
Lực sút
97
Sút xa
70
Chọn vị trí
97
Vô lê
80
Penalty
77
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
92
Chuyền dài
102
Đá phạt
92
Sút xoáy
90
Rê bóng
89
Giữ bóng
98
Khéo léo
98
Thăng bằng
105
Phản ứng
106
Kèm người
107
Lấy bóng
106
Cắt bóng
107
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
105
Thể lực
102
Quyết đoán
107
Nhảy
107
Bình tĩnh
99
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2011~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 | 카스티야 | |
| 2009~2013 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé