100
CB
Nacho Fernández
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nacho Fernández
CB
100
LB
98
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
83
83
84
84
85
83
93
86
86
97
97
95
95
94
94
97
Tốc độ
98
Sút
66
Chuyền bóng
82
Rê bóng
86
Phòng thủ
99
Thể chất
96
Tốc độ
100
Tăng tốc
96
Dứt điểm
69
Lực sút
75
Sút xa
48
Chọn vị trí
80
Vô lê
74
Penalty
58
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
83
Chuyền dài
78
Đá phạt
55
Sút xoáy
72
Rê bóng
82
Giữ bóng
90
Khéo léo
88
Thăng bằng
96
Phản ứng
95
Kèm người
102
Lấy bóng
96
Cắt bóng
99
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
100
Thể lực
94
Quyết đoán
91
Nhảy
102
Bình tĩnh
87
TM đổ người
18
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
16
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2011~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 | 카스티야 | |
| 2009~2013 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia