77
CM
N. Barella
9
22
66
71
72
72
74
73
74
74
74
68
68
72
72
74
74
68
Tốc độ
75
Sút
64
Chuyền bóng
74
Rê bóng
77
Phòng thủ
68
Thể chất
69
Tốc độ
75
Tăng tốc
77
Dứt điểm
63
Lực sút
69
Sút xa
64
Chọn vị trí
64
Vô lê
54
Penalty
71
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
71
Chuyền dài
76
Đá phạt
66
Sút xoáy
71
Rê bóng
78
Giữ bóng
77
Khéo léo
74
Thăng bằng
79
Phản ứng
74
Kèm người
67
Lấy bóng
72
Cắt bóng
75
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
61
Thể lực
81
Quyết đoán
79
Nhảy
59
Bình tĩnh
76
TM đổ người
16
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Inter Milan
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2019 |
Cagliari
|
|
| 2014~2016 |
Cagliari
|
|
| 2014~2020 |
Cagliari
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández