82
CM
N. Barella
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolò Barella
CM
82
CAM
80
175cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
70
76
77
77
79
77
79
78
78
73
73
77
77
79
79
73
Tốc độ
76
Sút
68
Chuyền bóng
78
Rê bóng
80
Phòng thủ
75
Thể chất
70
Tốc độ
75
Tăng tốc
79
Dứt điểm
66
Lực sút
74
Sút xa
68
Chọn vị trí
74
Vô lê
57
Penalty
74
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
77
Chuyền dài
79
Đá phạt
69
Sút xoáy
74
Rê bóng
81
Giữ bóng
82
Khéo léo
76
Thăng bằng
83
Phản ứng
80
Kèm người
76
Lấy bóng
81
Cắt bóng
80
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
61
Thể lực
83
Quyết đoán
82
Nhảy
61
Bình tĩnh
81
TM đổ người
19
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
21
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Inter Milan
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2019 |
Cagliari
|
|
| 2014~2016 |
Cagliari
|
|
| 2014~2020 |
Cagliari
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández