101
CM
N. Barella
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolò Barella
CM
101
172cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
91
95
96
96
98
97
96
97
97
91
91
94
94
96
96
91
Tốc độ
95
Sút
89
Chuyền bóng
97
Rê bóng
99
Phòng thủ
90
Thể chất
93
Tốc độ
94
Tăng tốc
97
Dứt điểm
86
Lực sút
93
Sút xa
93
Chọn vị trí
96
Vô lê
76
Penalty
91
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
95
Chuyền dài
103
Đá phạt
91
Sút xoáy
94
Rê bóng
97
Giữ bóng
103
Khéo léo
97
Thăng bằng
102
Phản ứng
100
Kèm người
90
Lấy bóng
97
Cắt bóng
88
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
86
Thể lực
105
Quyết đoán
100
Nhảy
86
Bình tĩnh
102
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 06 - Chẵn 26

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Inter Milan
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2019 |
Cagliari
|
|
| 2014~2016 |
Cagliari
|
|
| 2014~2020 |
Cagliari
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández