105
CM
N. Barella
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolò Barella
CM
105
175cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
97
100
101
101
102
102
99
101
101
95
95
98
98
99
99
95
Tốc độ
102
Sút
95
Chuyền bóng
102
Rê bóng
102
Phòng thủ
93
Thể chất
97
Tốc độ
103
Tăng tốc
102
Dứt điểm
92
Lực sút
100
Sút xa
99
Chọn vị trí
102
Vô lê
99
Penalty
93
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
97
Chuyền dài
105
Đá phạt
93
Sút xoáy
102
Rê bóng
102
Giữ bóng
102
Khéo léo
103
Thăng bằng
102
Phản ứng
103
Kèm người
90
Lấy bóng
100
Cắt bóng
91
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
92
Thể lực
105
Quyết đoán
103
Nhảy
93
Bình tĩnh
100
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Inter Milan
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2019 |
Cagliari
|
|
| 2014~2016 |
Cagliari
|
|
| 2014~2020 |
Cagliari
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
A. Rüdiger