120
CM
N. Barella
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolò Barella
CM
120
CDM
117
175cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
112
116
116
116
117
117
114
117
117
110
110
114
114
115
115
110
Tốc độ
116
Sút
109
Chuyền bóng
118
Rê bóng
118
Phòng thủ
108
Thể chất
113
Tốc độ
116
Tăng tốc
116
Dứt điểm
102
Lực sút
117
Sút xa
116
Chọn vị trí
117
Vô lê
116
Penalty
102
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
119
Chuyền dài
118
Đá phạt
105
Sút xoáy
116
Rê bóng
118
Giữ bóng
120
Khéo léo
118
Thăng bằng
120
Phản ứng
118
Kèm người
107
Lấy bóng
114
Cắt bóng
104
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
107
Thể lực
123
Quyết đoán
119
Nhảy
104
Bình tĩnh
119
TM đổ người
20
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Inter Milan
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2019 |
Cagliari
|
|
| 2014~2016 |
Cagliari
|
|
| 2014~2020 |
Cagliari
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández