78
CM
N. Barella
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolò Barella
CM
78
175cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
16
69
72
73
73
75
74
74
73
73
69
69
73
73
74
74
69
Tốc độ
68
Sút
68
Chuyền bóng
74
Rê bóng
75
Phòng thủ
71
Thể chất
63
Tốc độ
68
Tăng tốc
68
Dứt điểm
67
Lực sút
71
Sút xa
70
Chọn vị trí
74
Vô lê
71
Penalty
65
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
72
Chuyền dài
76
Đá phạt
59
Sút xoáy
72
Rê bóng
73
Giữ bóng
76
Khéo léo
80
Thăng bằng
78
Phản ứng
80
Kèm người
72
Lấy bóng
75
Cắt bóng
73
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
49
Thể lực
81
Quyết đoán
79
Nhảy
62
Bình tĩnh
78
TM đổ người
9
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Inter Milan
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2019 |
Cagliari
|
|
| 2014~2016 |
Cagliari
|
|
| 2014~2020 |
Cagliari
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
T. Hernández