117
CM
N. Barella
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolò Barella
CM
117
175cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
29
108
112
112
112
114
113
111
113
113
106
106
109
109
110
110
106
Tốc độ
112
Sút
104
Chuyền bóng
113
Rê bóng
115
Phòng thủ
104
Thể chất
109
Tốc độ
112
Tăng tốc
113
Dứt điểm
100
Lực sút
110
Sút xa
108
Chọn vị trí
113
Vô lê
105
Penalty
101
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
108
Chuyền dài
114
Đá phạt
102
Sút xoáy
111
Rê bóng
115
Giữ bóng
116
Khéo léo
115
Thăng bằng
116
Phản ứng
116
Kèm người
104
Lấy bóng
109
Cắt bóng
102
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
103
Thể lực
119
Quyết đoán
115
Nhảy
102
Bình tĩnh
116
TM đổ người
20
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
21
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Inter Milan
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2019 |
Cagliari
|
|
| 2014~2016 |
Cagliari
|
|
| 2014~2020 |
Cagliari
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
A. Rüdiger