94
CM
N. Barella
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolò Barella
CM
94
CAM
92
175cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
83
88
88
88
91
89
90
89
89
83
83
87
87
89
89
83
Tốc độ
89
Sút
82
Chuyền bóng
90
Rê bóng
90
Phòng thủ
84
Thể chất
83
Tốc độ
87
Tăng tốc
92
Dứt điểm
79
Lực sút
89
Sút xa
84
Chọn vị trí
87
Vô lê
69
Penalty
82
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
86
Chuyền dài
94
Đá phạt
74
Sút xoáy
79
Rê bóng
90
Giữ bóng
93
Khéo léo
89
Thăng bằng
94
Phản ứng
88
Kèm người
82
Lấy bóng
92
Cắt bóng
90
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
77
Thể lực
93
Quyết đoán
91
Nhảy
67
Bình tĩnh
86
TM đổ người
12
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Inter Milan
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2019 |
Cagliari
|
|
| 2014~2016 |
Cagliari
|
|
| 2014~2020 |
Cagliari
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
A. Rüdiger