110
CM
N. Barella
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolò Barella
CM
110
175cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
102
105
106
106
107
106
104
106
106
101
101
104
104
105
105
101
Tốc độ
107
Sút
100
Chuyền bóng
108
Rê bóng
105
Phòng thủ
99
Thể chất
102
Tốc độ
108
Tăng tốc
107
Dứt điểm
97
Lực sút
104
Sút xa
103
Chọn vị trí
107
Vô lê
105
Penalty
97
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
108
Chuyền dài
110
Đá phạt
101
Sút xoáy
107
Rê bóng
104
Giữ bóng
108
Khéo léo
108
Thăng bằng
108
Phản ứng
107
Kèm người
94
Lấy bóng
106
Cắt bóng
97
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
97
Thể lực
108
Quyết đoán
111
Nhảy
97
Bình tĩnh
106
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Inter Milan
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2019 |
Cagliari
|
|
| 2014~2016 |
Cagliari
|
|
| 2014~2020 |
Cagliari
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández