108
CM
N. Barella
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolò Barella
CM
108
175cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
29
100
103
103
103
105
104
102
104
104
98
98
101
101
102
102
98
Tốc độ
104
Sút
96
Chuyền bóng
106
Rê bóng
105
Phòng thủ
96
Thể chất
99
Tốc độ
105
Tăng tốc
104
Dứt điểm
91
Lực sút
103
Sút xa
99
Chọn vị trí
105
Vô lê
99
Penalty
93
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
104
Chuyền dài
107
Đá phạt
96
Sút xoáy
104
Rê bóng
105
Giữ bóng
107
Khéo léo
107
Thăng bằng
107
Phản ứng
105
Kèm người
96
Lấy bóng
102
Cắt bóng
94
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
94
Thể lực
108
Quyết đoán
105
Nhảy
93
Bình tĩnh
106
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
22
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Inter Milan
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2019 |
Cagliari
|
|
| 2014~2016 |
Cagliari
|
|
| 2014~2020 |
Cagliari
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
A. Rüdiger