81
CM
N. Barella
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolò Barella
CM
81
CAM
79
175cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
69
75
76
76
78
76
78
77
77
72
72
76
76
78
78
72
Tốc độ
75
Sút
67
Chuyền bóng
77
Rê bóng
79
Phòng thủ
74
Thể chất
69
Tốc độ
74
Tăng tốc
78
Dứt điểm
65
Lực sút
73
Sút xa
67
Chọn vị trí
73
Vô lê
56
Penalty
73
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
76
Chuyền dài
78
Đá phạt
68
Sút xoáy
73
Rê bóng
80
Giữ bóng
81
Khéo léo
75
Thăng bằng
82
Phản ứng
79
Kèm người
75
Lấy bóng
80
Cắt bóng
79
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
60
Thể lực
82
Quyết đoán
81
Nhảy
60
Bình tĩnh
80
TM đổ người
18
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
20
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Inter Milan
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2019 |
Cagliari
|
|
| 2014~2016 |
Cagliari
|
|
| 2014~2020 |
Cagliari
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
A. Rüdiger