115
CM
N. Barella
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolò Barella
CM
115
175cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
26
106
110
110
110
112
111
109
111
111
104
104
108
108
109
109
104
Tốc độ
110
Sút
102
Chuyền bóng
111
Rê bóng
113
Phòng thủ
103
Thể chất
105
Tốc độ
110
Tăng tốc
110
Dứt điểm
96
Lực sút
109
Sút xa
108
Chọn vị trí
113
Vô lê
104
Penalty
101
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
109
Chuyền dài
112
Đá phạt
101
Sút xoáy
109
Rê bóng
114
Giữ bóng
115
Khéo léo
112
Thăng bằng
112
Phản ứng
113
Kèm người
103
Lấy bóng
108
Cắt bóng
103
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
99
Thể lực
116
Quyết đoán
112
Nhảy
99
Bình tĩnh
113
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Inter Milan
|
|
| 2019~2020 |
Inter Milan
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2019 |
Cagliari
|
|
| 2014~2016 |
Cagliari
|
|
| 2014~2020 |
Cagliari
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
A. Rüdiger