86
CM
Parejo
13
24
76
79
78
78
83
81
79
79
79
71
71
73
73
76
76
71
Tốc độ
53
Sút
80
Chuyền bóng
87
Rê bóng
79
Phòng thủ
71
Thể chất
71
Tốc độ
50
Tăng tốc
58
Dứt điểm
80
Lực sút
79
Sút xa
82
Chọn vị trí
82
Vô lê
74
Penalty
83
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
84
Chuyền dài
88
Đá phạt
90
Sút xoáy
89
Rê bóng
79
Giữ bóng
84
Khéo léo
68
Thăng bằng
74
Phản ứng
79
Kèm người
71
Lấy bóng
70
Cắt bóng
82
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
74
Thể lực
79
Quyết đoán
61
Nhảy
55
Bình tĩnh
83
TM đổ người
14
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
20
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2009~2009 |
Real Madrid
|
|
| 2009~2011 |
Getafe CF
|
|
| 2008~2008 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2009 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger