97
CM
Parejo
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Parejo
CM
97
CDM
94
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
35
87
89
89
89
94
92
91
90
90
85
85
86
86
88
88
85
Tốc độ
66
Sút
91
Chuyền bóng
99
Rê bóng
89
Phòng thủ
86
Thể chất
82
Tốc độ
66
Tăng tốc
68
Dứt điểm
90
Lực sút
92
Sút xa
96
Chọn vị trí
89
Vô lê
85
Penalty
97
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
97
Chuyền dài
98
Đá phạt
101
Sút xoáy
99
Rê bóng
89
Giữ bóng
96
Khéo léo
74
Thăng bằng
86
Phản ứng
87
Kèm người
88
Lấy bóng
86
Cắt bóng
91
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
83
Thể lực
84
Quyết đoán
78
Nhảy
80
Bình tĩnh
96
TM đổ người
25
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
31
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2009~2009 |
Real Madrid
|
|
| 2009~2011 |
Getafe CF
|
|
| 2008~2008 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2009 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger