100
CM
Parejo
21
19
91
94
95
95
97
96
92
96
96
84
84
89
89
92
92
84
Tốc độ
85
Sút
94
Chuyền bóng
101
Rê bóng
97
Phòng thủ
83
Thể chất
86
Tốc độ
88
Tăng tốc
83
Dứt điểm
90
Lực sút
98
Sút xa
101
Chọn vị trí
93
Vô lê
88
Penalty
104
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
102
Chuyền dài
104
Đá phạt
104
Sút xoáy
104
Rê bóng
97
Giữ bóng
103
Khéo léo
92
Thăng bằng
93
Phản ứng
90
Kèm người
78
Lấy bóng
87
Cắt bóng
91
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
82
Thể lực
100
Quyết đoán
82
Nhảy
76
Bình tĩnh
102
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2009~2009 |
Real Madrid
|
|
| 2009~2011 |
Getafe CF
|
|
| 2008~2008 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2009 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger