93
CM
Parejo
17
29
83
86
85
85
90
88
85
85
85
77
77
80
80
82
82
77
Tốc độ
59
Sút
88
Chuyền bóng
94
Rê bóng
86
Phòng thủ
77
Thể chất
75
Tốc độ
58
Tăng tốc
61
Dứt điểm
88
Lực sút
87
Sút xa
93
Chọn vị trí
87
Vô lê
79
Penalty
93
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
91
Chuyền dài
95
Đá phạt
95
Sút xoáy
93
Rê bóng
87
Giữ bóng
91
Khéo léo
71
Thăng bằng
79
Phản ứng
85
Kèm người
77
Lấy bóng
77
Cắt bóng
86
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
77
Thể lực
82
Quyết đoán
66
Nhảy
58
Bình tĩnh
90
TM đổ người
19
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
25
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2009~2009 |
Real Madrid
|
|
| 2009~2011 |
Getafe CF
|
|
| 2008~2008 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2009 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger