116
CM
Parejo
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Parejo
CM
116
CDM
113
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
105
109
110
110
113
111
110
111
111
104
104
108
108
109
109
104
Tốc độ
102
Sút
104
Chuyền bóng
118
Rê bóng
111
Phòng thủ
104
Thể chất
105
Tốc độ
103
Tăng tốc
102
Dứt điểm
99
Lực sút
111
Sút xa
111
Chọn vị trí
106
Vô lê
95
Penalty
115
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
118
Chuyền dài
118
Đá phạt
116
Sút xoáy
118
Rê bóng
111
Giữ bóng
115
Khéo léo
104
Thăng bằng
108
Phản ứng
107
Kèm người
102
Lấy bóng
109
Cắt bóng
110
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
103
Thể lực
113
Quyết đoán
104
Nhảy
89
Bình tĩnh
118
TM đổ người
13
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2009~2009 |
Real Madrid
|
|
| 2009~2011 |
Getafe CF
|
|
| 2008~2008 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2009 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé