94
CM
Parejo
18
17
85
88
88
88
91
90
85
89
89
77
77
82
82
84
84
77
Tốc độ
79
Sút
86
Chuyền bóng
95
Rê bóng
87
Phòng thủ
75
Thể chất
78
Tốc độ
83
Tăng tốc
76
Dứt điểm
86
Lực sút
85
Sút xa
93
Chọn vị trí
88
Vô lê
72
Penalty
93
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
96
Chuyền dài
100
Đá phạt
97
Sút xoáy
99
Rê bóng
84
Giữ bóng
96
Khéo léo
82
Thăng bằng
90
Phản ứng
86
Kèm người
69
Lấy bóng
79
Cắt bóng
88
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
79
Thể lực
88
Quyết đoán
70
Nhảy
63
Bình tĩnh
91
TM đổ người
5
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2009~2009 |
Real Madrid
|
|
| 2009~2011 |
Getafe CF
|
|
| 2008~2008 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2009 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger