90
CM
Parejo
16
26
80
83
82
82
87
85
82
83
83
74
74
77
77
79
79
74
Tốc độ
56
Sút
85
Chuyền bóng
91
Rê bóng
83
Phòng thủ
75
Thể chất
72
Tốc độ
55
Tăng tốc
58
Dứt điểm
85
Lực sút
84
Sút xa
90
Chọn vị trí
84
Vô lê
76
Penalty
90
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
88
Chuyền dài
92
Đá phạt
94
Sút xoáy
90
Rê bóng
84
Giữ bóng
88
Khéo léo
68
Thăng bằng
76
Phản ứng
83
Kèm người
74
Lấy bóng
74
Cắt bóng
84
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
74
Thể lực
81
Quyết đoán
63
Nhảy
55
Bình tĩnh
87
TM đổ người
16
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
22
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2009~2009 |
Real Madrid
|
|
| 2009~2011 |
Getafe CF
|
|
| 2008~2008 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2009 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger