90
CM
Parejo
15
27
79
82
81
81
87
84
83
82
82
75
75
77
77
79
79
75
Tốc độ
49
Sút
85
Chuyền bóng
91
Rê bóng
83
Phòng thủ
76
Thể chất
74
Tốc độ
44
Tăng tốc
56
Dứt điểm
85
Lực sút
83
Sút xa
88
Chọn vị trí
85
Vô lê
77
Penalty
91
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
90
Chuyền dài
91
Đá phạt
93
Sút xoáy
92
Rê bóng
83
Giữ bóng
89
Khéo léo
69
Thăng bằng
77
Phản ứng
84
Kèm người
75
Lấy bóng
75
Cắt bóng
85
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
76
Thể lực
82
Quyết đoán
66
Nhảy
56
Bình tĩnh
88
TM đổ người
17
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
23
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2009~2009 |
Real Madrid
|
|
| 2009~2011 |
Getafe CF
|
|
| 2008~2008 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2009 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé