95
CM
Parejo
19
18
85
87
88
88
92
90
87
89
89
79
79
84
84
86
86
79
Tốc độ
76
Sút
88
Chuyền bóng
97
Rê bóng
84
Phòng thủ
79
Thể chất
78
Tốc độ
79
Tăng tốc
74
Dứt điểm
88
Lực sút
88
Sút xa
96
Chọn vị trí
86
Vô lê
72
Penalty
90
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
99
Chuyền dài
99
Đá phạt
98
Sút xoáy
97
Rê bóng
78
Giữ bóng
97
Khéo léo
78
Thăng bằng
91
Phản ứng
87
Kèm người
73
Lấy bóng
85
Cắt bóng
88
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
77
Thể lực
91
Quyết đoán
68
Nhảy
65
Bình tĩnh
86
TM đổ người
7
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2009~2009 |
Real Madrid
|
|
| 2009~2011 |
Getafe CF
|
|
| 2008~2008 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2009 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé