75
CM
Parejo
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Parejo
CM
75
CDM
72
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
64
67
66
66
72
69
69
67
67
63
64
63
63
65
65
63
Tốc độ
33
Sút
70
Chuyền bóng
77
Rê bóng
68
Phòng thủ
65
Thể chất
58
Tốc độ
33
Tăng tốc
35
Dứt điểm
69
Lực sút
71
Sút xa
75
Chọn vị trí
68
Vô lê
64
Penalty
76
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
76
Chuyền dài
75
Đá phạt
80
Sút xoáy
78
Rê bóng
68
Giữ bóng
75
Khéo léo
51
Thăng bằng
65
Phản ứng
66
Kèm người
67
Lấy bóng
65
Cắt bóng
70
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
59
Thể lực
60
Quyết đoán
57
Nhảy
54
Bình tĩnh
75
TM đổ người
4
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2009~2009 |
Real Madrid
|
|
| 2009~2011 |
Getafe CF
|
|
| 2008~2008 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2009 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger