118
CM
Parejo
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Parejo
CM
118
CDM
117
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
106
110
111
111
115
113
114
113
113
109
109
112
112
114
114
109
Tốc độ
105
Sút
104
Chuyền bóng
118
Rê bóng
115
Phòng thủ
110
Thể chất
110
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
97
Lực sút
112
Sút xa
112
Chọn vị trí
107
Vô lê
96
Penalty
123
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
121
Chuyền dài
121
Đá phạt
116
Sút xoáy
116
Rê bóng
118
Giữ bóng
116
Khéo léo
105
Thăng bằng
110
Phản ứng
110
Kèm người
103
Lấy bóng
118
Cắt bóng
115
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
106
Thể lực
118
Quyết đoán
117
Nhảy
95
Bình tĩnh
114
TM đổ người
20
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2009~2009 |
Real Madrid
|
|
| 2009~2011 |
Getafe CF
|
|
| 2008~2008 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2009 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé