96
CM
Parejo
19
20
88
90
91
91
93
92
91
92
92
86
86
89
89
91
91
86
Tốc độ
87
Sút
88
Chuyền bóng
97
Rê bóng
93
Phòng thủ
87
Thể chất
84
Tốc độ
90
Tăng tốc
84
Dứt điểm
86
Lực sút
92
Sút xa
93
Chọn vị trí
86
Vô lê
77
Penalty
101
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
98
Chuyền dài
99
Đá phạt
102
Sút xoáy
103
Rê bóng
93
Giữ bóng
95
Khéo léo
90
Thăng bằng
94
Phản ứng
91
Kèm người
84
Lấy bóng
92
Cắt bóng
93
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
84
Thể lực
91
Quyết đoán
83
Nhảy
72
Bình tĩnh
96
TM đổ người
5
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2009~2009 |
Real Madrid
|
|
| 2009~2011 |
Getafe CF
|
|
| 2008~2008 |
Real Madrid
|
|
| 2007~2009 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger