94
RW
Raphinha
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raphael Dias Belloli
RW
94
LW
94
176cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
85
90
91
91
85
90
72
91
91
62
62
72
72
76
76
62
Tốc độ
101
Sút
86
Chuyền bóng
86
Rê bóng
94
Phòng thủ
51
Thể chất
75
Tốc độ
101
Tăng tốc
103
Dứt điểm
85
Lực sút
95
Sút xa
87
Chọn vị trí
88
Vô lê
75
Penalty
82
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
89
Chuyền dài
79
Đá phạt
84
Sút xoáy
94
Rê bóng
96
Giữ bóng
93
Khéo léo
96
Thăng bằng
88
Phản ứng
92
Kèm người
48
Lấy bóng
57
Cắt bóng
58
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
66
Thể lực
90
Quyết đoán
81
Nhảy
76
Bình tĩnh
89
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~ |
Leeds United
|
|
| 2020~2022 |
Leeds United
|
|
| 2019~2020 |
stad wren
|
|
| 2018~2019 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2016 | 비토리아 SC B | |
| 2016~2018 |
Vitoria SC
|
|
| 2015~2016 | 아바이 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández