118
LW
Raphinha
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raphael Dias Belloli
LW
118
RW
118
CAM
118
176cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
29
112
115
115
115
109
115
93
115
115
83
83
92
92
96
96
83
Tốc độ
119
Sút
113
Chuyền bóng
113
Rê bóng
116
Phòng thủ
69
Thể chất
101
Tốc độ
119
Tăng tốc
121
Dứt điểm
113
Lực sút
117
Sút xa
116
Chọn vị trí
115
Vô lê
104
Penalty
104
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
115
Chuyền dài
111
Đá phạt
108
Sút xoáy
117
Rê bóng
117
Giữ bóng
116
Khéo léo
117
Thăng bằng
110
Phản ứng
115
Kèm người
65
Lấy bóng
70
Cắt bóng
67
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
98
Thể lực
111
Quyết đoán
100
Nhảy
100
Bình tĩnh
116
TM đổ người
19
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
21
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~ |
Leeds United
|
|
| 2020~2022 |
Leeds United
|
|
| 2019~2020 |
stad wren
|
|
| 2018~2019 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2016 | 비토리아 SC B | |
| 2016~2018 |
Vitoria SC
|
|
| 2015~2016 | 아바이 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández