97
RW
Raphinha
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raphael Dias Belloli
RW
97
176cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
36
92
94
94
94
90
93
80
94
94
75
74
80
80
83
83
75
Tốc độ
101
Sút
90
Chuyền bóng
90
Rê bóng
97
Phòng thủ
67
Thể chất
85
Tốc độ
101
Tăng tốc
101
Dứt điểm
90
Lực sút
94
Sút xa
91
Chọn vị trí
94
Vô lê
85
Penalty
90
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
92
Chuyền dài
86
Đá phạt
91
Sút xoáy
93
Rê bóng
98
Giữ bóng
96
Khéo léo
99
Thăng bằng
91
Phản ứng
95
Kèm người
62
Lấy bóng
69
Cắt bóng
69
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
78
Thể lực
97
Quyết đoán
88
Nhảy
94
Bình tĩnh
92
TM đổ người
28
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
32
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~ |
Leeds United
|
|
| 2020~2022 |
Leeds United
|
|
| 2019~2020 |
stad wren
|
|
| 2018~2019 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2016 | 비토리아 SC B | |
| 2016~2018 |
Vitoria SC
|
|
| 2015~2016 | 아바이 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo