114
RW
Raphinha
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raphael Dias Belloli
RW
114
176cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
30
106
110
111
111
105
110
90
110
110
80
80
89
89
93
93
80
Tốc độ
115
Sút
106
Chuyền bóng
109
Rê bóng
111
Phòng thủ
66
Thể chất
98
Tốc độ
115
Tăng tốc
116
Dứt điểm
104
Lực sút
112
Sút xa
110
Chọn vị trí
111
Vô lê
102
Penalty
101
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
112
Chuyền dài
106
Đá phạt
102
Sút xoáy
111
Rê bóng
113
Giữ bóng
110
Khéo léo
114
Thăng bằng
106
Phản ứng
111
Kèm người
63
Lấy bóng
66
Cắt bóng
67
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
96
Thể lực
107
Quyết đoán
97
Nhảy
96
Bình tĩnh
110
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
21
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~ |
Leeds United
|
|
| 2020~2022 |
Leeds United
|
|
| 2019~2020 |
stad wren
|
|
| 2018~2019 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2016 | 비토리아 SC B | |
| 2016~2018 |
Vitoria SC
|
|
| 2015~2016 | 아바이 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández