117
RW
Raphinha
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raphael Dias Belloli
RW
117
CAM
117
LW
117
176cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
28
111
114
114
114
109
114
95
114
114
87
87
94
94
98
98
87
Tốc độ
118
Sút
111
Chuyền bóng
113
Rê bóng
114
Phòng thủ
75
Thể chất
104
Tốc độ
118
Tăng tốc
119
Dứt điểm
108
Lực sút
114
Sút xa
114
Chọn vị trí
117
Vô lê
104
Penalty
116
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
117
Chuyền dài
111
Đá phạt
112
Sút xoáy
116
Rê bóng
114
Giữ bóng
116
Khéo léo
117
Thăng bằng
109
Phản ứng
114
Kèm người
70
Lấy bóng
82
Cắt bóng
65
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
97
Thể lực
115
Quyết đoán
109
Nhảy
101
Bình tĩnh
114
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~ |
Leeds United
|
|
| 2020~2022 |
Leeds United
|
|
| 2019~2020 |
stad wren
|
|
| 2018~2019 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2016 | 비토리아 SC B | |
| 2016~2018 |
Vitoria SC
|
|
| 2015~2016 | 아바이 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo