78
LM
Raphinha
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raphael Dias Belloli
LM
78
176cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
16
71
75
75
75
69
74
57
75
75
47
47
56
56
60
60
47
Tốc độ
83
Sút
73
Chuyền bóng
69
Rê bóng
77
Phòng thủ
34
Thể chất
69
Tốc độ
83
Tăng tốc
84
Dứt điểm
73
Lực sút
79
Sút xa
71
Chọn vị trí
76
Vô lê
66
Penalty
65
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
73
Chuyền dài
60
Đá phạt
71
Sút xoáy
74
Rê bóng
78
Giữ bóng
77
Khéo léo
83
Thăng bằng
74
Phản ứng
76
Kèm người
21
Lấy bóng
38
Cắt bóng
49
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
62
Thể lực
84
Quyết đoán
71
Nhảy
67
Bình tĩnh
77
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~ |
Leeds United
|
|
| 2020~2022 |
Leeds United
|
|
| 2019~2020 |
stad wren
|
|
| 2018~2019 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2016 | 비토리아 SC B | |
| 2016~2018 |
Vitoria SC
|
|
| 2015~2016 | 아바이 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo