105
RW
Raphinha
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raphael Dias Belloli
RW
105
RM
105
176cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
25
97
101
102
102
95
101
81
102
102
71
71
81
81
85
85
71
Tốc độ
107
Sút
97
Chuyền bóng
99
Rê bóng
104
Phòng thủ
58
Thể chất
90
Tốc độ
107
Tăng tốc
109
Dứt điểm
99
Lực sút
103
Sút xa
94
Chọn vị trí
99
Vô lê
88
Penalty
90
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
103
Chuyền dài
92
Đá phạt
96
Sút xoáy
105
Rê bóng
106
Giữ bóng
104
Khéo léo
106
Thăng bằng
98
Phản ứng
102
Kèm người
53
Lấy bóng
60
Cắt bóng
62
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
85
Thể lực
101
Quyết đoán
90
Nhảy
89
Bình tĩnh
99
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~ |
Leeds United
|
|
| 2020~2022 |
Leeds United
|
|
| 2019~2020 |
stad wren
|
|
| 2018~2019 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2016 | 비토리아 SC B | |
| 2016~2018 |
Vitoria SC
|
|
| 2015~2016 | 아바이 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández