91
RW
Raphinha
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raphael Dias Belloli
RW
91
RM
90
176cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
30
83
87
88
88
83
86
74
87
87
66
65
73
73
76
76
66
Tốc độ
95
Sút
84
Chuyền bóng
82
Rê bóng
90
Phòng thủ
58
Thể chất
79
Tốc độ
95
Tăng tốc
95
Dứt điểm
83
Lực sút
88
Sút xa
85
Chọn vị trí
87
Vô lê
79
Penalty
84
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
85
Chuyền dài
80
Đá phạt
85
Sút xoáy
87
Rê bóng
92
Giữ bóng
89
Khéo léo
93
Thăng bằng
85
Phản ứng
88
Kèm người
56
Lấy bóng
63
Cắt bóng
63
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
72
Thể lực
91
Quyết đoán
82
Nhảy
80
Bình tĩnh
86
TM đổ người
22
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
26
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~ |
Leeds United
|
|
| 2020~2022 |
Leeds United
|
|
| 2019~2020 |
stad wren
|
|
| 2018~2019 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2016 | 비토리아 SC B | |
| 2016~2018 |
Vitoria SC
|
|
| 2015~2016 | 아바이 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández