96
RW
Raphinha
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raphael Dias Belloli
RW
96
LW
96
RM
96
176cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
35
91
93
93
93
89
92
79
93
93
74
73
79
79
82
82
74
Tốc độ
100
Sút
89
Chuyền bóng
89
Rê bóng
96
Phòng thủ
66
Thể chất
84
Tốc độ
100
Tăng tốc
100
Dứt điểm
89
Lực sút
93
Sút xa
90
Chọn vị trí
93
Vô lê
84
Penalty
89
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
91
Chuyền dài
85
Đá phạt
90
Sút xoáy
92
Rê bóng
97
Giữ bóng
95
Khéo léo
98
Thăng bằng
90
Phản ứng
94
Kèm người
61
Lấy bóng
68
Cắt bóng
68
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
77
Thể lực
96
Quyết đoán
87
Nhảy
93
Bình tĩnh
91
TM đổ người
27
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
31
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~ |
Leeds United
|
|
| 2020~2022 |
Leeds United
|
|
| 2019~2020 |
stad wren
|
|
| 2018~2019 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2016 | 비토리아 SC B | |
| 2016~2018 |
Vitoria SC
|
|
| 2015~2016 | 아바이 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo