90
RW
Raphinha
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raphael Dias Belloli
RW
90
LW
90
176cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
18
81
85
87
87
80
85
69
86
86
60
60
68
68
72
72
60
Tốc độ
96
Sút
81
Chuyền bóng
80
Rê bóng
90
Phòng thủ
50
Thể chất
72
Tốc độ
95
Tăng tốc
99
Dứt điểm
78
Lực sút
88
Sút xa
84
Chọn vị trí
85
Vô lê
76
Penalty
78
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
82
Chuyền dài
74
Đá phạt
77
Sút xoáy
89
Rê bóng
93
Giữ bóng
87
Khéo léo
95
Thăng bằng
85
Phản ứng
88
Kèm người
50
Lấy bóng
54
Cắt bóng
55
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
63
Thể lực
86
Quyết đoán
78
Nhảy
78
Bình tĩnh
86
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~ |
Leeds United
|
|
| 2020~2022 |
Leeds United
|
|
| 2019~2020 |
stad wren
|
|
| 2018~2019 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2016 | 비토리아 SC B | |
| 2016~2018 |
Vitoria SC
|
|
| 2015~2016 | 아바이 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández