116
LW
Raphinha
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raphael Dias Belloli
LW
116
RW
116
CAM
116
176cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
27
108
112
113
113
107
113
90
113
113
79
79
89
89
93
93
79
Tốc độ
116
Sút
109
Chuyền bóng
112
Rê bóng
114
Phòng thủ
64
Thể chất
99
Tốc độ
115
Tăng tốc
118
Dứt điểm
106
Lực sút
114
Sút xa
115
Chọn vị trí
115
Vô lê
104
Penalty
103
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
116
Chuyền dài
110
Đá phạt
105
Sút xoáy
114
Rê bóng
115
Giữ bóng
113
Khéo léo
117
Thăng bằng
109
Phản ứng
114
Kèm người
61
Lấy bóng
65
Cắt bóng
61
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
95
Thể lực
110
Quyết đoán
96
Nhảy
96
Bình tĩnh
115
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~ |
Leeds United
|
|
| 2020~2022 |
Leeds United
|
|
| 2019~2020 |
stad wren
|
|
| 2018~2019 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2016 | 비토리아 SC B | |
| 2016~2018 |
Vitoria SC
|
|
| 2015~2016 | 아바이 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández