102
LM
Raphinha
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raphael Dias Belloli
LM
102
176cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
37
96
99
99
99
95
98
84
99
99
77
76
83
83
86
86
77
Tốc độ
102
Sút
96
Chuyền bóng
96
Rê bóng
99
Phòng thủ
68
Thể chất
87
Tốc độ
102
Tăng tốc
102
Dứt điểm
99
Lực sút
95
Sút xa
94
Chọn vị trí
101
Vô lê
86
Penalty
91
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
98
Chuyền dài
93
Đá phạt
92
Sút xoáy
97
Rê bóng
100
Giữ bóng
100
Khéo léo
100
Thăng bằng
92
Phản ứng
99
Kèm người
65
Lấy bóng
70
Cắt bóng
71
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
79
Thể lực
102
Quyết đoán
90
Nhảy
94
Bình tĩnh
97
TM đổ người
29
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
33
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2020~ |
Leeds United
|
|
| 2020~2022 |
Leeds United
|
|
| 2019~2020 |
stad wren
|
|
| 2018~2019 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2016 | 비토리아 SC B | |
| 2016~2018 |
Vitoria SC
|
|
| 2015~2016 | 아바이 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández