91
LW
Rodrygo
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rodrygo
LW
91
RW
91
ST
87
174cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
19
84
87
88
88
74
85
55
86
86
47
47
61
61
66
66
47
Tốc độ
97
Sút
82
Chuyền bóng
75
Rê bóng
93
Phòng thủ
33
Thể chất
62
Tốc độ
97
Tăng tốc
98
Dứt điểm
84
Lực sút
86
Sút xa
79
Chọn vị trí
91
Vô lê
75
Penalty
68
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
84
Chuyền dài
48
Đá phạt
83
Sút xoáy
85
Rê bóng
96
Giữ bóng
88
Khéo léo
100
Thăng bằng
91
Phản ứng
87
Kèm người
28
Lấy bóng
32
Cắt bóng
24
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
47
Thể lực
93
Quyết đoán
57
Nhảy
80
Bình tĩnh
94
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
15
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2020 | 카스티야 | |
| 2017~2019 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo