111
RW
Rodrygo
26
24
103
107
108
108
99
107
80
107
107
69
69
80
80
85
85
69
Tốc độ
110
Sút
103
Chuyền bóng
103
Rê bóng
109
Phòng thủ
53
Thể chất
90
Tốc độ
110
Tăng tốc
112
Dứt điểm
106
Lực sút
104
Sút xa
100
Chọn vị trí
109
Vô lê
91
Penalty
100
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
104
Chuyền dài
91
Đá phạt
99
Sút xoáy
104
Rê bóng
111
Giữ bóng
107
Khéo léo
111
Thăng bằng
108
Phản ứng
109
Kèm người
48
Lấy bóng
52
Cắt bóng
50
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
87
Thể lực
105
Quyết đoán
78
Nhảy
93
Bình tĩnh
108
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
18
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2020 | 카스티야 | |
| 2017~2019 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo