86
RW
Rodrygo
15
17
78
82
83
83
72
81
53
81
81
44
44
55
55
60
60
44
Tốc độ
85
Sút
78
Chuyền bóng
74
Rê bóng
88
Phòng thủ
30
Thể chất
52
Tốc độ
78
Tăng tốc
94
Dứt điểm
80
Lực sút
81
Sút xa
81
Chọn vị trí
86
Vô lê
59
Penalty
65
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
80
Chuyền dài
63
Đá phạt
75
Sút xoáy
82
Rê bóng
91
Giữ bóng
85
Khéo léo
96
Thăng bằng
86
Phản ứng
81
Kèm người
22
Lấy bóng
33
Cắt bóng
25
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
41
Thể lực
70
Quyết đoán
53
Nhảy
77
Bình tĩnh
91
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2020 | 카스티야 | |
| 2017~2019 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández