98
RW
Rodrygo
18
34
91
94
95
95
87
94
70
94
94
61
61
70
70
74
74
61
Tốc độ
98
Sút
91
Chuyền bóng
89
Rê bóng
97
Phòng thủ
47
Thể chất
77
Tốc độ
98
Tăng tốc
100
Dứt điểm
96
Lực sút
87
Sút xa
88
Chọn vị trí
94
Vô lê
79
Penalty
92
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
90
Chuyền dài
84
Đá phạt
84
Sút xoáy
91
Rê bóng
99
Giữ bóng
97
Khéo léo
97
Thăng bằng
94
Phản ứng
94
Kèm người
41
Lấy bóng
50
Cắt bóng
38
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
72
Thể lực
92
Quyết đoán
68
Nhảy
88
Bình tĩnh
95
TM đổ người
28
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
30
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2020 | 카스티야 | |
| 2017~2019 | 산토스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández